bishop of alexandria

/ˈbɪʃəp əv ˌæləgˈzændriə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bishop of alexandria". Phiên âm /ˈbɪʃəp əv ˌæləgˈzændriə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bishop of alexandria" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bishop of alexandria” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish